拼
蜜罐
HSK6n 0 · Lv.1
mìguàn
(nghĩa bóng) điều kiện sống thoải mái
honey jar―comfortable living conditions 在 蜜罐 里长大 grow up in a honey jar
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) điều kiện sống thoải mái
honey jar―comfortable living conditions 在 蜜罐 里长大 grow up in a honey jar