返回查词 羁绊jībànHSK1ràng buộc; trói buộc; bó buộc不羁bù jīHSK1ngỗ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép羁押jī yāHSK1giam giữ; bắt giữ; câu lưu; bắt trói羁旅jī lǚHSK1sống nơi đất khách quê người; ở nơi đất khách quê người羁縻jī míHSK1ràng buộc; trói buộc羁勒jī lèHSK1trói buộc; ràng buộc羁留jī liúHSK1ở lại; lưu lại; cư ngụ; định cư (bên ngoài)放荡不羁fàng dàng bù jīHSK7-9Phóng Đãng Bất Kê放浪不羁fàng làng bù jīHSK4Phóng Lãng Bất Kê落拓不羁luò tuò bù jīHSK7-9phóng khoáng, tự do; lạc đãng không gò bó
羁
jī
ㄐㄧHSK1书单字
dàm ngựa; cương ngựa
stay; delay; detain 参见: 羁 留; 羁 旅
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 马笼头
- 拘束
- 停留;使停留
义项
Nghĩa义项 ①书≈HSK1
dàm ngựa; cương ngựa
马笼头
放荡不羁。
Fàngdàng bùjī.
≈HSK6
Phóng túng không bị ràng buộc.
Unrestrained and uninhibited.
义项 ②书≈HSK1
ràng buộc; trói buộc; bó buộc
拘束
义项 ③书≈HSK1
nán lại; dừng lại; lưu lại
停留;使停留
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️