WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK1单字

dàm ngựa; cương ngựa

stay; delay; detain 参见: 羁 留; 羁 旅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 马笼头
  2. 拘束
  3. 停留;使停留

义项

Nghĩa
义项 HSK1

dàm ngựa; cương ngựa

马笼头

放荡不羁。

Fàngdàng bùjī.

HSK6

Phóng túng không bị ràng buộc.

Unrestrained and uninhibited.

义项 HSK1

ràng buộc; trói buộc; bó buộc

拘束

义项 HSK1

nán lại; dừng lại; lưu lại

停留;使停留

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️