拼
羁留
HSK1v 0 · Lv.1
jīliú
ở lại; lưu lại; cư ngụ; định cư (bên ngoài)
keep in custody/detention; detain
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ở lại; lưu lại; cư ngụ; định cư (bên ngoài)
keep in custody/detention; detain
认识每个字,再去看它们组成的词 →