返回查词 羚羊línɡyánɡHSK1linh dương (động vật có vú, hình dạng giống như dê rừng, có sừng, chân nhỏ dài, chạy rất nhanh, chịu khát giỏi)斑羚bān língHSK1linh dương đốm藏羚cáng língHSK1Linh dương Tây Tạng瞪羚dèng língHSK1linh dương mắt cá羚牛líng niúHSK1linh ngưu (động vật có vú, giống như trâu, con cái, con đực đều có sừng màu đen, sống ở trên núi, ăn cây cỏ, măng non...)藏羚羊cáng líng yángHSK5linh dương Tây Tạng扭角羚niǔ jiǎo língHSK1con linh ngưu
羚
líng
ㄌㄧㄥˊHSK1n单字
linh dương
antelope's horn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 羚羊
- 指羚羊角
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
linh dương
羚羊
义项 ②n≈HSK1
sừng linh dương
指羚羊角
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️