WinHSK
返回查词
líng
ㄌㄧㄥˊ
HSK1n单字

linh dương

antelope's horn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 羚羊
  2. 指羚羊角

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

linh dương

羚羊

义项 nHSK1

sừng linh dương

指羚羊角

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️