WinHSK

羚羊

HSK1n
0 · Lv.1
línɡyánɡ

linh dương (động vật có vú, hình dạng giống như dê rừng, có sừng, chân nhỏ dài, chạy rất nhanh, chịu khát giỏi)

antelope 藏 羚羊 Tibetan antelope 大 羚羊 oryx

漢越 linh dương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50