返回查词 群众qúnzhòngHSK6quần chúng群体qúntǐHSK5bầy; đàn; quần thể人群rénqúnHSK5đoàn người; đám người; đám đông合群hé qúnHSK5hợp; hoà đồng; hoà nhập群组qún zǔHSK5cụm; nhóm成群chéng qúnHSK5hợp bầy; hợp đàn; thành nhóm; cả lũ族群zú qúnHSK5cộng đồng一群yì qúnHSK5một nhóm; một bầy; một đàn社群shè qúnHSK5cộng đồng群聊qún liáoHSK5nhóm chat; trò chuyện nhóm
群
qún
ㄑㄩㄣˊHSK5measure, n单字
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
group; flock; herd
漢越 quần
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聚在一起的人或物
- 用于成群的人或物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
聚在一起的人或物
我看到一群人走过来。
Wǒ kàn dào yī qún rén zǒu guòlái.
≈HSK3
Tôi nhìn thấy một đám người đi tới.
I saw a group of people walking over.
她带了一群朋友来。
tā dài le yī qún péng yǒu lái
≈HSK3
Cô ấy đưa một tốp bạn đến.
She brought a group of friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②measure≈HSK5
đàn; bầy; nhóm
用于成群的人或物
一群孩子。
yī qún hái zi
≈HSK4
Một bầy trẻ con.
A group of children.
一群狼。
yī qún láng
≈HSK4
Một bầy sói.
A pack of wolves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️