WinHSK
返回查词
qún
ㄑㄩㄣˊ
HSK5measure, n单字

bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu

group; flock; herd

漢越 quần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚在一起的人或物
  2. 用于成群的人或物

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu

聚在一起的人或物

我看到一群人走过来。

Wǒ kàn dào yī qún rén zǒu guòlái.

HSK3

Tôi nhìn thấy một đám người đi tới.

I saw a group of people walking over.

她带了一群朋友来。

tā dài le yī qún péng yǒu lái

HSK3

Cô ấy đưa một tốp bạn đến.

She brought a group of friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 measureHSK5

đàn; bầy; nhóm

用于成群的人或物

一群孩子。

yī qún hái zi

HSK4

Một bầy trẻ con.

A group of children.

一群狼。

yī qún láng

HSK4

Một bầy sói.

A pack of wolves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️