拼
群聊
HSK5n 0 · Lv.1
qúnliáo
nhóm chat; trò chuyện nhóm
漢越
字解构
Phân tích chữ群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu聊liáoHSK3tán dóc; tán gẫu; nói chuyện; trò chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分