返回查词 耐心nàixīnHSK4kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại耐烦nài fánHSK4bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội忍耐rěnnàiHSK7-9nhẫn nại; chịu đựng耐用nàiyòngHSK7-9bền耐看nài kànHSK4đáng xem; đáng nhìn; dễ nhìn (chỉ những thứ có thể xem đi xem lại nhiều lần mà vẫn thấy đẹp và thú vị)耐力nàilìHSK4sức bền; nhẫn nại耐性nàixìnɡHSK7-9sự nhẫn nại; sự kiên nhẫn; tính kiên nhẫn耐磨nài móHSK7-9chịu mài mòn耐穿nài chuānHSK4bền chặt耐克nài kèHSK4Nike; thương hiệu giày thể thao nổi tiếng
耐
nài
ㄋㄞˋHSK4v单字
chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được
漢越 nại
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受得住;禁得起
- 忍受;勉强承受
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được
受得住;禁得起
这种植物耐旱也耐高温。
Zhè zhǒng zhíwù nài hàn yě nài gāowēn.
≈HSK5
Loại cây này chịu hạn và cũng chịu nóng tốt.
This plant is drought-tolerant and also heat-tolerant.
由于它具有抗火、防水、耐压、耐冲击振动等特点,即便飞机完全损坏,黑匣子里所记录的数据也能被完整地保存下来。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
bền; lâu; chịu; chịu đựng; gắng gượng chịu đựng
忍受;勉强承受
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️