WinHSK
返回查词
nài
ㄋㄞˋ
HSK4v单字

chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được

漢越 nại

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受得住;禁得起
  2. 忍受;勉强承受

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được

受得住;禁得起

这种植物耐旱也耐高温。

Zhè zhǒng zhíwù nài hàn yě nài gāowēn.

HSK5

Loại cây này chịu hạn và cũng chịu nóng tốt.

This plant is drought-tolerant and also heat-tolerant.

由于它具有抗火、防水、耐压、耐冲击振动等特点,即便飞机完全损坏,黑匣子里所记录的数据也能被完整地保存下来。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

bền; lâu; chịu; chịu đựng; gắng gượng chịu đựng

忍受;勉强承受

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️