WinHSK

耐看

HSK4adj
0 · Lv.1
nàikàn

đáng xem; đáng nhìn; dễ nhìn (chỉ những thứ có thể xem đi xem lại nhiều lần mà vẫn thấy đẹp và thú vị)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan