WinHSK
返回查词
hào
ㄏㄠˋ
HSK6v单字

tiêu hao; hao; tốn; tốn kém; phí; hao tổn; cạn

mouse 参见: 耗 子

漢越 hao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 减损;消耗
  2. 拖延
  3. 坏的音信或消息

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

tiêu hao; hao; tốn; tốn kém; phí; hao tổn; cạn

减损;消耗

人的身体就像一部机器,有损耗就要加油。

HSK6

义项 vHSK6

kéo dài; lề mề

拖延

他总在耗时间。

Tā zǒng zài hào shíjiān.

HSK5

Anh ấy luôn kéo dài thời gian.

He is always wasting time.

义项 nHSK6

tin xấu; tin dữ; tin buồn

坏的音信或消息

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️