WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
耗时
HSK7-9
v
0 · Lv.1
hàoshí
mất thời gian; tốn thời gian
漢越 hao thì
字解构
Phân tích chữ
耗
hào
HSK6
tiêu hao; hao; tốn; tốn kém; phí; hao tổn; cạn
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
耗时耗力
hào shí hào lì
HSK7-9
tốn thời gian và công sức
查词
复习
真题
工具
我的