返回查词 肌肉jīròuHSK5bắp; bắp thịt; thịt bắp; cơ bắp腹肌fù jīHSK7-9cơ bụng肌肤jīfūHSK7-9da; da thịt; nước da; làn da胸肌xiōng jīHSK6cơ ngực肌腱jījiànHSK5gân bắp thịt臂肌bì jīHSK6bắp tay; cơ bắp cánh tay肌理jī lǐHSK5da; vân da肌体jītǐHSK5thân thể; cơ thể (ví với cơ cấu tổ chức)心肌xīn jīHSK5cơ tim面肌miàn jīHSK5cơ mặt
肌
jī
ㄐㄧHSK5n单字
bắp thịt; thớ
muscle; flesh 参见: 肌 肤; 肌 肉;面黄 肌 瘦 骨骼 肌 skeletal muscle 腹/胸 肌 abdominal/pectoral muscle
漢越 cơ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肌肉
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
bắp thịt; thớ
肌肉
运动员的肌肉很结实。
Yùndòngyuán de jīròu hěn jiēshi.
≈HSK4
Cơ bắp của vận động viên rất săn chắc.
The athlete's muscles are very firm.
牛大腿的肌肉很好吃。
Niú dàtuǐ de jīròu hěn hǎochī.
≈HSK4
Thớ thịt bắp bò rất ngon.
The muscle meat of a cow's thigh is very tasty.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️