WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK5n单字

bắp thịt; thớ

muscle; flesh 参见: 肌 肤; 肌 肉;面黄 肌 瘦 骨骼 肌 skeletal muscle 腹/胸 肌 abdominal/pectoral muscle

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肌肉

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bắp thịt; thớ

肌肉

运动员的肌肉很结实。

Yùndòngyuán de jīròu hěn jiēshi.

HSK4

Cơ bắp của vận động viên rất săn chắc.

The athlete's muscles are very firm.

牛大腿的肌肉很好吃。

Niú dàtuǐ de jīròu hěn hǎochī.

HSK4

Thớ thịt bắp bò rất ngon.

The muscle meat of a cow's thigh is very tasty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️