WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肌肉
HSK5
n
0 · Lv.1
jīròu
bắp; bắp thịt; thịt bắp; cơ bắp
漢越 cơ nhục
字解构
Phân tích chữ
肌
jī
HSK5
bắp thịt; thớ
肉
ròu
HSK2
thịt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
肌肉男
jī ròu nán
HSK5
chàng trai cơ bắp; Cơ bắp; Người đàn ông cơ bắp
里肌肉
lǐ jī ròu
HSK5
Thịt lưng (thịt bắp)
肌肉发达
jī ròu fā dá
HSK5
cơ bắp phát triển
肌肉注射
jī ròu zhù shè
HSK7-9
tiêm thịt; chích thịt; chích bắp
肌肉组织
jī ròu zǔ zhī
HSK5
mô cơ
查词
复习
真题
工具
我的