返回查词 减肥jiǎnféiHSK5giảm cân; giảm béo肥皂féizàoHSK7-9xà phòng; xà bông肥胖féipàngHSK6mập; béo; béo phì; to béo肥沃féiwòHSK6màu mỡ; phì nhiêu (đất đai)肥肉féi ròuHSK5thịt mỡ肥料féiliàoHSK7-9phân; phân bón施肥shīféiHSK5bón phân化肥huàféiHSK7-9phân hoá học; phân bón hoá học堆肥duī féiHSK5phân trộn; phân compôt肥肠féi chángHSK6ruột già (của lợn dùng làm thức ăn)
肥
féi
ㄈㄟˊHSK5adj, v, n单字
béo; mập; phì; mỡ (nhiều)
loose-fitting; loose; large
漢越 phì
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含脂肪多 (跟''瘦''相对,除''肥胖、减肥''外,一般不用于人)
- 肥沃
- 利益;好处
- 肥大1. (跟''瘦''相对)
- 使肥沃
- 指由不正当的收入而富裕
- 肥料
- 姓氏
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
béo; mập; phì; mỡ (nhiều)
含脂肪多 (跟''瘦''相对,除''肥胖、减肥''外,一般不用于人)
这头猪很肥。
zhè tóu zhū hěn féi
≈HSK4
Con lợn này rất béo.
This pig is very fat.
你又不胖,减什么肥。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
phì nhiêu; màu mỡ (đất đai)
肥沃
义项 ③adj≈HSK5
lợi ích; ích lợi; món hời
利益;好处
义项 ④adj≈HSK5
rộng; vừa rộng vừa dài (quần áo)
肥大1. (跟''瘦''相对)
义项 ⑤v≈HSK5
bón; làm cho màu mỡ; làm cho phì nhiêu
使肥沃
义项 6v≈HSK5
phất; làm giàu (bất chính)
指由不正当的收入而富裕
义项 7n≈HSK5
phân bón; phân
肥料
义项 8n≈HSK5
họ Phì
姓氏
Tình huống & hội thoại
我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。HSK4
男:我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。
女:不行,我正在减肥,不能吃这个。
男:你又不胖,减什么肥。
女:夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️