WinHSK
返回查词
féi
ㄈㄟˊ
HSK5adj, v, n单字

béo; mập; phì; mỡ (nhiều)

loose-fitting; loose; large

漢越 phì

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含脂肪多 (跟''瘦''相对,除''肥胖、减肥''外,一般不用于人)
  2. 肥沃
  3. 利益;好处
  4. 肥大1. (跟''瘦''相对)
  5. 使肥沃
  6. 指由不正当的收入而富裕
  7. 肥料
  8. 姓氏

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

béo; mập; phì; mỡ (nhiều)

含脂肪多 (跟''瘦''相对,除''肥胖、减肥''外,一般不用于人)

这头猪很肥。

zhè tóu zhū hěn féi

HSK4

Con lợn này rất béo.

This pig is very fat.

你又不胖,减什么肥。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

phì nhiêu; màu mỡ (đất đai)

肥沃

义项 adjHSK5

lợi ích; ích lợi; món hời

利益;好处

义项 adjHSK5

rộng; vừa rộng vừa dài (quần áo)

肥大1. (跟''瘦''相对)

义项 vHSK5

bón; làm cho màu mỡ; làm cho phì nhiêu

使肥沃

义项 6vHSK5

phất; làm giàu (bất chính)

指由不正当的收入而富裕

义项 7nHSK5

phân bón; phân

肥料

义项 8nHSK5

họ Phì

姓氏

Tình huống & hội thoại

我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。HSK4
我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。
不行,我正在减肥,不能吃这个。
你又不胖,减什么肥。
夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️