WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
减肥
HSK5
v
0 · Lv.1
jiǎnféi
giảm cân; giảm béo
漢越 giảm phì
字解构
Phân tích chữ
减
jiǎn
HSK4
giảm; trừ; vơi
肥
féi
HSK5
béo; mập; phì; mỡ (nhiều)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
减肥茶
jiǎn féi chá
HSK5
trà giảm béo; Trà giảm cân; trà giúp giảm cân
减肥药
jiǎn féi yào
HSK5
Thuốc viên làm thon người; Thuốc giảm cân; thuốc giảm béo
减肥可乐
jiǎn féi kě lè
HSK5
cola không đường; Giảm cân cola; nước ngọt giảm cân
查词
复习
真题
工具
我的