WinHSK
返回查词
fáng
ㄈㄤˊ
HSK6n单字

mỡ (người và động vật)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖脂肪〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

mỡ (người và động vật)

见〖脂肪〗

这种食品的脂肪含量很高。

Zhè zhǒng shípǐn de zhīfáng hánliàng hěn gāo.

HSK5

Hàm lượng chất béo trong thực phẩm này rất cao.

This food has a high fat content.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️