拼
饱和脂肪
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎohézhīfáng
chất béo bão hòa
漢越
字解构
Phân tích chữ饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê和hé多音HSK1và, với, cùng脂zhīHSK6mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)肪fángHSK6mỡ (người và động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分