WinHSK
返回查词
ㄍㄜ
HSK4n单字

cánh tay

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. [胳肢]在别人身上抓挠,使发痒

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

cù; thọc lét (cho cười)

[胳肢]在别人身上抓挠,使发痒

胳肢窝被汗淹得难受。

Gāzhiwō bèi hàn yān de nánshòu.

HSK6

Nách đầy mồ hôi rất khó chịu.

My armpit is soaked with sweat and feels uncomfortable.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️