拼
胳膊肘子
HSK4n 0 · Lv.1
gēbozhǒuzǐ
cùi chỏ; khuỷu tay
漢越
字解构
Phân tích chữ胳gēHSK4cánh tay膊bóHSK4cánh tay; bắp tay肘zhǒuHSK4khuỷu tay; cẳng tay; chỏ; cánh chỏ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分