WinHSK
返回查词
àn
ㄜˋ
HSK1n单字

a-min

amine

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 氨的氢原子被烃基代替后的有机化合物 (amine)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

a-min

氨的氢原子被烃基代替后的有机化合物 (amine)

他给我吃了抗组胺药。

Tā gěi wǒ chī le kàngzǔ'ān yào.

HSK6

Anh ấy đã cho tôi uống thuốc kháng histamine.

He gave me an antihistamine.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️