返回查词
脓
nónɡ
ㄋㄨㄥˊHSK1n单字
mủ (của vết thương)
pus 参见: 脓 包; 脓 肿;化 脓 流 脓 discharge pus; run with pus
漢越 nung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些炎症病变所形成的黄绿色汁液,含大量白血球、细菌、蛋白质、脂肪以及组织分解的产物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mủ (của vết thương)
某些炎症病变所形成的黄绿色汁液,含大量白血球、细菌、蛋白质、脂肪以及组织分解的产物
伤口已经溃烂化脓。
Shāngkǒu yǐjīng kuìlàn huànóng.
≈HSK6
Vết thương đã lở loét mưng mủ.
The wound has festered and is oozing pus.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️