拼
化脓性
HSK4n 0 · Lv.1
huànóngxìng
có mủ (chứa mủ)
漢越
字解构
Phân tích chữ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi脓nónɡHSK4mủ (của vết thương)性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có mủ (chứa mủ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →