WinHSK
返回查词
ㄈㄨˇ
HSK5adj, n, v单字

mục; mục nát; thối rữa; rữa nát

tofu; bean curd 参见: 腐 乳; 豆 腐

漢越 hủ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朽烂;变坏
  2. (思想)陈旧迂阔
  3. 豆腐

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

mục; mục nát; thối rữa; rữa nát

朽烂;变坏

这个苹果已经腐烂了。

Zhège píngguǒ yǐjīng fǔlàn le.

HSK5

Quả táo này đã thối nát.

This apple has already rotted.

水果放久了会腐烂。

Shuǐguǒ fàng jiǔ le huì fǔlàn.

HSK6

Trái cây để lâu sẽ bị thối rữa.

Fruit will rot if left for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

bảo thủ; lỗi thời (suy nghĩ)

(思想)陈旧迂阔

他的想法太迂腐了。

tā de xiǎngfǎ tài yūfǔ le.

HSK6

Suy nghĩ của anh ấy quá bảo thủ.

His ideas are too pedantic.

他的观点很陈腐。

Tā de guāndiǎn hěn chénfǔ.

HSK6

Quan điểm của anh ấy rất lỗi thời.

His views are very outdated.

义项 nHSK5

đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ

豆腐

我喜欢吃腐竹。

Wǒ xǐhuān chī fǔzhú.

HSK5

Tôi thích ăn đậu phụ khô.

I like eating dried tofu skin.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️