拼
腐败
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
fǔbài
hỏng; mục; ôi; thiu; thối nát; thối rữa
corruption 政治 腐败 political corruption 语言 腐败 linguistic corruption 腐败 案件 case of corruption 与 腐败 做斗争 fight corruption 消除 腐败 clear up corruption 根除 腐败 stamp out/uproot corruption 曝光 腐败 (行为) expose corruption [ 相关词条 ] 腐败罪 [名] corruption charge; corruption
漢越 hủ bại
字解构
Phân tích chữ腐fǔHSK5mục; mục nát; thối rữa; rữa nát败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分