WinHSK
返回查词
ㄈㄨˇ
HSK1n单字

phủ tạng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医把胆、胃、大肠、小肠、三焦和膀胱叫六腑

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

phủ tạng

中医把胆、胃、大肠、小肠、三焦和膀胱叫六腑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️