拼
发自肺腑
HSK6v 0 · Lv.1
fāzìfèifǔ
từ tận đáy lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân肺fèiHSK6phổi腑fǔHSK6phủ tạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分