返回查词 手腕shǒuwànHSK7-9cổ tay脚腕jiǎo wànHSK7-9cổ chân腕级wàn jíHSK7-9một danh sách大腕dà wànHSK7-9tai to mặt lớn; có tiếng và thế lực (thường chỉ giới văn học nghệ thuật)扼腕è wànHSK7-9bóp cổ tay; nắm cổ tay腕子wàn zǐHSK7-9cổ tay护腕hù wànHSK7-9bao cổ tay腕骨wàn gǔHSK7-9xương cổ tay铁腕tiě wànHSK7-9thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; bàn tay sắt臂腕bì wànHSK7-9cổ tay
腕
wàn
ㄨㄢˋHSK7-9n单字
cổ tay
wrist 参见:护 腕 ;脚 腕 儿;手 腕 将某人的双 腕 反拷在背后 handcuff sb's wrists behind
漢越 uyển
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腕子
- 某些低等动物口部附近用来捕食或运动的伸长物
- 称某些领域里实力强、名气大的人
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cổ tay
腕子
把腕子悬起来。
Bǎ wànzi xuán qǐlái.
≈HSK6
Nhấc cao cổ tay lên.
Lift your wrist up.
义项 ②n≈HSK7-9
vòi; xúc tu
某些低等动物口部附近用来捕食或运动的伸长物
义项 ③n≈HSK7-9
ngôi sao; người có tiền; người nổi tiếng
称某些领域里实力强、名气大的人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️