WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
腕子
HSK7-9
n
0 · Lv.1
wàn
zǐ
cổ tay
wrist 用绷带包住 腕子 lap a bandage around the wrist
漢越
字解构
Phân tích chữ
腕
wàn
HSK7-9
cổ tay
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
手腕子
shǒu wàn zǐ
HSK7-9
cổ tay
掰腕子
bāi wàn zǐ
HSK7-9
Thi đấu sức mạnh, so tài
脚腕子
jiǎo wàn zǐ
HSK7-9
cẳng chân; mắt cá chân
腿腕子
tuǐ wàn zǐ
HSK7-9
cổ chân
胳膊腕子
gē bo wàn zǐ
HSK7-9
cổ tay
查词
复习
真题
工具
我的