返回查词
膊
bó
ㄅㄛ˙HSK4n单字
cánh tay; bắp tay
upper arm 参见:赤 膊 ; 胳 膊 两手抱 膊 with arms crossed in front of the chest and hands holding the shoulders or the upper arms
漢越 bác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上肢,近肩的部分;胳膊
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
cánh tay; bắp tay
上肢,近肩的部分;胳膊
他用胳膊挡住了球。
Tā yòng gēbo dǎng zhù le qiú.
≈HSK4
Anh ấy dùng cánh tay chắn bóng.
He blocked the ball with his arm.
她的胳膊很有力。
Tā de gēbo hěn yǒulì.
≈HSK4
Cánh tay của cô ấy rất khỏe.
Her arms are very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️