WinHSK
返回查词
gāo
ㄍㄠ
HSK4v单字多音

dầu; mỡ / chất đặc; kem; cao

fertile; rich 参见: 膏 沃; 膏 腴

漢越 cao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脂肪;油
  2. 很稠的糊状物
  3. 肥沃

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

dầu; mỡ

脂肪;油

你给自行车的链条上点油。

Nǐ gěi zìxíngchē de liàntiáo shàng diǎn yóu.

HSK4

Bạn bôi dầu cho xích xe đạp chút đi.

Oil the chain of your bicycle.

慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供药。

HSK6

义项 vHSK4

chất đặc; kem; cao

很稠的糊状物

义项 vHSK4

màu mỡ

肥沃

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️