返回查词 牙膏yágāoHSK4kem đánh răng; thuốc đánh răng唇膏chún gāoHSK7-9son; son môi石膏shíɡāoHSK5thạch cao膏药ɡāoyɑoHSK4thuốc cao; thuốc dán; cao dán药膏yào gāoHSK4thuốc mỡ; thuốc thoa ngoài da; dược cao锡膏xī gāoHSK7-9keo thiếc; thiếc hàn膏肓gāo huāngHSK4bệnh tình nguy kịch; hết phương cứu chữa膏蟹gāo xièHSK7-9Cua gạch; cua có gạch; gàu ghẹ蟹膏xiè gāoHSK7-9gạch cua; cua gạch油膏yóu gāoHSK4kem dầu
读音
膏
gāo
ㄍㄠHSK4v单字多音
dầu; mỡ / chất đặc; kem; cao
fertile; rich 参见: 膏 沃; 膏 腴
漢越 cao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脂肪;油
- 很稠的糊状物
- 肥沃
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
dầu; mỡ
脂肪;油
你给自行车的链条上点油。
Nǐ gěi zìxíngchē de liàntiáo shàng diǎn yóu.
≈HSK4
Bạn bôi dầu cho xích xe đạp chút đi.
Oil the chain of your bicycle.
慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供药。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK4
chất đặc; kem; cao
很稠的糊状物
义项 ③v≈HSK4
màu mỡ
肥沃
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️