WinHSK
返回查词
zhì
ㄓˋ
HSK4v单字

đến; tới

extremely; most

漢越 chí

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极;最
  2. 达于某一点; 到达; 达到

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

đến; tới

他已经到公司了。

tā yǐjīng dào gōngsī le.

HSK3

Anh ấy đã đến công ty.

He has already arrived at the company.

我们将到机场。

Wǒmen jiāng dào jīchǎng.

HSK3

Chúng tôi sẽ đến sân bay.

We will arrive at the airport.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

rất; vô cùng; cực kỳ

极;最

义项 prepHSK4

đến; cho đến khi

达于某一点; 到达; 达到

从周一到周五。

Cóng zhōuyī dào zhōuwǔ.

HSK2

Từ thứ hai đến thứ sáu.

From Monday to Friday.

Tình huống & hội thoại

老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没…HSK5
老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没时间。
是做什么的?
在一家报社做编辑,具体时间是周三至周五。你有兴趣吗?
有是有,只是我们学院每个礼拜五下午都有研讨会。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️