返回查词 甚至shènzhìHSK4thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa至于zhìyúHSK6đến nỗi; đến mức( thường dùng trong câu phủ định hoặc câu phản vấn)至少zhìshǎoHSK4chí ít; ít nhất; ít ra; ít lắm至今zhìjīnHSK5đến nay; đến bây giờ乃至nǎizhìHSK7-9thậm chí; cả đến; ngay cả; ngay đến; cho đến; đến nỗi截至jiézhìHSK6tính đến; cho đến以至yǐzhìHSK4đến mức; đến nỗi; cho đến nỗi冬至dōnɡzhìHSK4đông chí直至zhízhìHSK7-9cho đến; mãi đến; đến lúc; đến khi至上zhìshànɡHSK4trên hết; tối cao; cao nhất
至
zhì
ㄓˋHSK4v单字
đến; tới
extremely; most
漢越 chí
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到
- 极;最
- 达于某一点; 到达; 达到
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
đến; tới
到
他已经到公司了。
tā yǐjīng dào gōngsī le.
≈HSK3
Anh ấy đã đến công ty.
He has already arrived at the company.
我们将到机场。
Wǒmen jiāng dào jīchǎng.
≈HSK3
Chúng tôi sẽ đến sân bay.
We will arrive at the airport.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
rất; vô cùng; cực kỳ
极;最
义项 ③prep≈HSK4
đến; cho đến khi
达于某一点; 到达; 达到
从周一到周五。
Cóng zhōuyī dào zhōuwǔ.
≈HSK2
Từ thứ hai đến thứ sáu.
From Monday to Friday.
Tình huống & hội thoại
老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没…HSK5
女:老师刚给我推荐了一份兼职,可惜我没时间。
男:是做什么的?
女:在一家报社做编辑,具体时间是周三至周五。你有兴趣吗?
男:有是有,只是我们学院每个礼拜五下午都有研讨会。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️