WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
至于
HSK6
v, prep
0 · Lv.1
zhìyú
đến nỗi; đến mức( thường dùng trong câu phủ định hoặc câu phản vấn)
漢越 chí vu
字解构
Phân tích chữ
至
zhì
HSK4
đến; tới
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不至于
búzhìyú
HSK6
chưa đến nỗi; không đến mức; không tới mức; không đến nỗi
以至于
yǐzhìyú
HSK7-9
cho đến; cho tới
甚至于
shènzhìyú
HSK7-9
thậm chí (đến mức độ đó)
甚而至于
shèn ér zhì yú
HSK6
thậm chí
查词
复习
真题
工具
我的