返回查词
臻
zhēn
ㄓㄣHSK1n, v单字
đạt đến
漢越 trăn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达到 (美好的境地)
- 到
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đạt đến
达到 (美好的境地)
义项 ②v≈HSK1
tới; đến
到
义项 ③n≈HSK1
họ Trân
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đạt đến
đạt đến
达到 (美好的境地)
tới; đến
到
họ Trân
姓
字源解析即将上线 🖌️