WinHSK
返回查词
zhēn
ㄓㄣ
HSK1n, v单字

đạt đến

漢越 trăn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到 (美好的境地)

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

đạt đến

达到 (美好的境地)

义项 vHSK1

tới; đến

义项 nHSK1

họ Trân

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️