拼
臻于完善
HSK1idioms 0 · Lv.1
zhēnyúwánshàn
Đạt đến sự hoàn thiện
漢越
字解构
Phân tích chữ臻zhēnHSK1đạt đến于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất善shànHSK5lương thiện; hiền lành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分