WinHSK
返回查词
cāng
ㄘㄤ
HSK7-9n单字

khoang; buồng (khoang thuyền hoặc máy bay)

漢越 thương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船或飞行器中载人、载货或装置机械的空间
  2. 模块;构成宇宙飞船整体结构的一部分的一个独立单元

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

khoang; buồng (khoang thuyền hoặc máy bay)

船或飞行器中载人、载货或装置机械的空间

飞机的客舱非常宽敞。

Fēijī de kècāng fēicháng kuānchǎng.

HSK5

Khoang hành khách của máy bay rất rộng rãi.

The passenger cabin of the airplane is very spacious.

我们知道这是舱内气压变化引起的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

mô-đun ( của tàu vũ trụ)

模块;构成宇宙飞船整体结构的一部分的一个独立单元

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️