拼
舱位
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngwèi
chỗ; ghế; giường (trong khoang tàu của máy bay, tàu thuyền,...)
shipping space 舱位 包租 berth charter
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỗ; ghế; giường (trong khoang tàu của máy bay, tàu thuyền,...)
shipping space 舱位 包租 berth charter
认识每个字,再去看它们组成的词 →