WinHSK
返回查词
jiān
ㄐㄧㄢ
HSK5adj单字

khó khăn; khó

funeral arrangements (of a parent)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 困难

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

khó khăn; khó

困难

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️