WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
艰苦
HSK5
adj
0 · Lv.1
jiānkǔ
gian nan; khổ cực; khó khăn; gian khổ
漢越 gian khổ
字解构
Phân tích chữ
艰
jiān
HSK5
khó khăn; khó
苦
kǔ
HSK4
đắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
艰苦卓绝
jiān kǔ zhuó jué
HSK7-9
vượt mọi khó khăn gian khổ; bền bỉ chịu đựng; chịu đựng gian khổ
艰苦奋斗
jiānkǔ-fèndòu
HSK7-9
Đấu tranh và nỗ lực trong hoàn cảnh khó khăn
艰苦朴素
jiān kǔ pǔ sù
HSK6
Gian khổ, tiết kiệm
查词
复习
真题
工具
我的