WinHSK
返回查词
ㄅㄚ
HSK7-9n单字

cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古书上说的一种香草。

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ)

古书上说的一种香草。

芭是一种古老的香草。

Bā shì yī zhǒng gǔlǎo de xiāngcǎo.

HSK6

Cỏ ba là loại dược liệu cổ.

Ba is an ancient aromatic herb.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️