返回查词 芭蕾bālěiHSK7-9múa ba lê (từ mượn)芭乐bā lèHSK7-9ổi; quả ổi芭蕉bājiāoHSK7-9chuối tây; quả chuối tây; Musa.芭比bā bǐHSK7-9Búp bê Barbie芭拉bā lāHSK7-9quả ổi芭菲bā fēiHSK7-9món parfait芭蕾舞bālěiwǔHSK7-9múa ba-lê; điệu múa ba-lê芭提雅bā tí yǎHSK7-9pattaya芭蕉扇bā jiāo shànHSK7-9quạt lá cọ芭乐票bā lè piàoHSK7-9hóa đơn hư cấu
芭
bā
ㄅㄚHSK7-9n单字
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古书上说的一种香草。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ)
古书上说的一种香草。
芭是一种古老的香草。
Bā shì yī zhǒng gǔlǎo de xiāngcǎo.
≈HSK6
Cỏ ba là loại dược liệu cổ.
Ba is an ancient aromatic herb.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️