拼
芭提雅
HSK7-9n 0 · Lv.1
bātíyǎ
pattaya
漢越
字解构
Phân tích chữ芭bāHSK7-9cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ)提tíHSK3xách; nhấc; cầm雅yǎHSK7-9chuẩn mực; chuẩn; phù hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pattaya
认识每个字,再去看它们组成的词 →