WinHSK
返回查词
fāng
ㄈㄤ
HSK7-9adj, n单字

hương thơm; thơm; mùi thơm

your 参见: 芳 邻

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美好的 (德行、名声)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

hương thơm; thơm; mùi thơm

春天,田野里的草很香。

Chūntiān, tiányě lǐ de cǎo hěn xiāng.

HSK3

Trong mùa xuân, cỏ trên cánh đồng rất thơm.

In spring, the grass in the fields is very fragrant.

在这里,花朵芬芳。

Zài zhèlǐ, huāduǒ fēnfāng.

HSK5

Ở đây hoa nở thơm ngát.

Here, the flowers are fragrant.

义项 adjHSK7-9

tốt đẹp; tiếng thơm; thơm tho (chỉ phẩm chất, danh tiếng)

美好的 (德行、名声)

他的名声很好。

Tā de míngshēng hěn hǎo.

HSK3

Danh tiếng của anh ấy rất tốt đẹp.

He has a good reputation.

义项 nHSK7-9

họ Phương

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️