拼
芳华
HSK7-9n 0 · Lv.1
fānghuá
những năm trẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ芳fāngHSK7-9hương thơm; thơm; mùi thơm华huá多音HSK5sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
những năm trẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →