WinHSK
返回查词
yún
ㄩㄣˊ
HSK1n单字

cây hương thảo; vân hương (cây cửu lý hương)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芸香
  2. 见〖芸薹〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây hương thảo; vân hương (cây cửu lý hương)

芸香

她用芸香来制作自制香料。

Tā yòng yúnxiāng lái zhìzuò zìzhì xiāngliào.

HSK6

Cô ấy dùng hương thảo để làm gia vị tự chế.

She uses rue to make homemade spices.

芸香可以增添菜肴的香气。

Yúnxiāng kěyǐ zēngtiān càiyáo de xiāngqì.

HSK6

Hương thảo có thể làm tăng hương thơm của món ăn.

Rue can enhance the aroma of dishes.

义项 nHSK1

cây cải dầu

见〖芸薹〗

芸薹的营养价值很高。

Yúntái de yíngyǎng jiàzhí hěn gāo.

HSK6

Rau cải dầu có giá trị dinh dưỡng cao.

Rape has high nutritional value.

义项 nHSK1

họ Vân

他姓芸。

Tā xìng Yún.

HSK1

Anh ấy họ Vân.

His surname is Yun.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️