拼
芸芸
HSK1adj 0 · Lv.1
yúnyún
đông đảo; muôn nghìn
numerous; innumerable; myriad [ 相关词条 ] 芸芸众生 all living things; all mortal beings; common populace
漢越
字解构
Phân tích chữ芸yúnHSK1cây hương thảo; vân hương (cây cửu lý hương)芸yúnHSK1cây hương thảo; vân hương (cây cửu lý hương)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分