WinHSK
返回查词
mào
ㄇㄠˋ
HSK7-9adj, n单字

rậm rạp; tươi tốt; um tùm; sum sê

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茂盛
  2. 丰富精美
  3. 有机化合物,分子式C5 H6 ,无色液体,用来制农药、塑料等

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

rậm rạp; tươi tốt; um tùm; sum sê

茂盛

树木茂盛生长。

Shùmù màoshèng shēngzhǎng.

HSK5

Cây cối mọc um tùm.

The trees are growing luxuriantly.

花园里的花草很茂盛。

Huāyuán lǐ de huācǎo hěn màoshèng.

HSK5

Khu vườn rất tươi tốt.

The flowers and plants in the garden are lush.

义项 adjHSK7-9

phong phú; đẹp đẽ

丰富精美

义项 nHSK7-9

C5H6 (hợp chất hữu cơ)

有机化合物,分子式C5 H6 ,无色液体,用来制农药、塑料等

义项 nHSK7-9

họ Mậu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️