拼
茂盛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
màoshèng
tươi tốt; xanh tươi
漢越 mậu thịnh
字解构
Phân tích chữ茂màoHSK7-9rậm rạp; tươi tốt; um tùm; sum sê盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分