WinHSK
返回查词
fàn
ㄈㄢˋ
HSK5n单字

phạm vi; giới hạn; qui phạm

control; restrict 参见:防 范

漢越 phạm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 界限;范围
  2. 作为学习、仿效标准的人或事物

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

phạm vi; giới hạn; qui phạm

界限;范围

他姓范吗?

Tā xìng Fàn ma?

HSK1

Anh ấy họ Phạm phải không?

Is his surname Fan?

超出了这个范围。

Chāochū le zhège fànwéi.

HSK4

Vượt ra khỏi phạm vi này.

It has exceeded this range.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Phạm

义项 nHSK5

tiêu chuẩn; tấm gương; khuôn mẫu

作为学习、仿效标准的人或事物

他是一个道德典范。

Tā shì yī gè dàodé diǎnfàn.

HSK5

Anh ấy là một tấm gương về đạo đức.

He is a moral model.

他是人们的典范。

Tā shì rénmen de diǎnfàn.

HSK5

Anh ấy là tiêu chuẩn của mọi người.

He is a role model for people.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️