拼
示范
HSK6v 0 · Lv.1
shìfàn
làm mẫu; thị phạm; mẫu mực
set an example; demonstrate; show 我先给大家 示范
漢越 thị phạm
字解构
Phân tích chữ示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分