WinHSK
返回查词
jiā
ㄐㄧㄚ
HSK5n单字

cà; cây cà

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖雪茄〗 (xuějiā)

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

xì-gà

见〖雪茄〗 (xuějiā)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️