返回查词 番茄fānqiéHSK5quả cà chua; trái cà chua茄子qiéziHSK6cà; cây cà; cà dái dê蕃茄fān qiéHSK5quả cà chua香茄xiāng qiéHSK5Thuốc lá; cà tím; quả cà tím颠茄diān qiéHSK7-9benladon (dược)番茄酱fān qié jiàngHSK6tương cà茄红素qié hóng sùHSK5lycopene; chất lycopene (một hợp chất tự nhiên có trong cà chua, dưa hấu và các loại trái cây đỏ, giúp chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe)番茄汁fān qié zhīHSK5nước sốt cà chua烧茄子shāo qié ziHSK6cà tím hầm茄子泥qié zi níHSK6cà tím dạng sệt; cà tím nghiền
茄
jiā
ㄐㄧㄚHSK5n单字
cà; cây cà
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖雪茄〗 (xuějiā)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
xì-gà
见〖雪茄〗 (xuějiā)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️