WinHSK

茄子

HSK6n
0 · Lv.1
qiézi

cà; cây cà; cà dái dê

aubergine; eggplant The photographer said: ‘Smile!/Cheese!'

漢越 gia tử

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →